| 1 |
306/TTYT-TCHC |
14/03/2025 |
BC người hành nghề (Sắc) |
|
| 2 |
523/TTYT-TCHC |
07/05/2025 |
BC người hành nghề (Đinh Thị Hảo) |
|
| 3 |
1930/TTYT-TCHC |
30/12/2024 |
BC người hành nghề (Huyền Trang) |
|
| 4 |
307/TTYT-TCHC |
17/03/2025 |
BC người hành nghề (Triệu Văn Canh) |
|
| 5 |
1285/TTYT-TCHC |
17/11/2025 |
BC người hành nghề (Ngô Hoàng Thảo) |
|
| 6 |
1238/TTYT-TCHC |
05/11/2025 |
BC người hành nghề (Lành) |
|
| 7 |
343/TTYT-TCHC |
24/03/2025 |
BC người hành nghề (Luận-Lý) |
|
| 8 |
1013/TTYT-TCHC |
18/09/2025 |
BC người hành nghề (NA) |
|
| 9 |
923/TTYT-TCHC |
21/08/2025 |
BC Người hành nghề (Đào Thanh Nga) |
|
| 10 |
1234/TTYT-TCHC |
04/11/2025 |
BC người hành nghề (PHùng Đức Phong) |
|
| 11 |
215/TTYT-TCHC |
21/02/2025 |
BC người thực hành (Vĩ Hưng) |
|
| 12 |
1161/TTYT-TCHC&TCKT |
21/10/2025 |
BC người hành nghề (Thủy Tiên) |
|
| 13 |
1357/TTYT-TCHC&TCKT |
01/12/2025 |
BC người hành nghề( Việt, Tưởng, Hưởng) |
|
| 14 |
777/TTYT-TCHC&TCKT |
14/07/2026 |
BC số người thực hành tại cơ sở (Thủy-Đậu) |
|
| 15 |
874/TB-TTYT |
03/07/2026 |
Thông báo về thay đổi địa giới hành chính TTYTKV Đà Bắc |
|
| 16 |
725a/TTYT-TCHCTCKT |
10/06/2026 |
Báo cáo người thực hành tại cơ sở (Vũ Quang Vinh) |
|
| 17 |
759/TMBG-TTYT |
16/06/2026 |
Thư mời chào báo giá cung cấp máy điều hòa không khí |
|
| 18 |
3653/SYT-NVY |
12/06/2026 |
Đăng tải thông tin cơ sở tự công bố đủ điều kiện điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế |
|
| 19 |
1810/TB-SYT |
05/06/2026 |
Văn bản báo cáo kèm danh sách người hành nghề không còn làm việc tại cơ sở và Danh sách đăng ký người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh đã thay đổi của Trung tâm Y tế khu vực Đà Bắc |
|
| 20 |
664/CV-TTYT |
28/05/2026 |
BC người hành nghề không còn làm việc tại TTYTKV Đà Bắc (Nguyễn Thị Linh) |
|
| 21 |
413/TTYT-TCHC |
06/04/2026 |
Thông báo người thực hành tại đơn vị |
|
| 22 |
1531/TTYT-TCHC&TCKT |
31/12/2025 |
Thông báo người thực hành tại đơn vị (Đặng Thị Lan) |
|
| 23 |
67/TTYT-TCHC&TCKT |
15/01/2026 |
Báo cáo người thực hành tại đơn vị (Đặng Thu Thảo) |
|
| 24 |
558/TTYT-TCHC&TCKT |
06/05/2026 |
Báo cáo số người thực hành tại cơ sở (Thắng, Trọng) |
|
| 25 |
577/TB-TTYT |
08/05/2026 |
thông báo về việc khám chữa bệnh dịch vụ ngoài giờ |
|
| 26 |
549/TMBG-TTYTKVĐB |
06/05/2026 |
THƯ MỜI BÁO GIÁ |
|
| 27 |
2885/SYT-NVY |
05/05/2026 |
Đăng tải thông tin cơ sở đáp ứng yêu cầu hướng dẫn thực hành |
|
| 28 |
1156/BCB-TTYT |
05/05/2026 |
Bản công bố Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh đáp ứng yêu cầu là cơ sở hướng dẫn thực hành |
|
| 29 |
501/TMBG-TTYTKVĐB |
23/04/2026 |
THƯ MỜI BÁO GIÁ |
|
| 30 |
334/TTYT-TCHC&TCKT |
23/03/2026 |
Báo cáo số người thực hành khám bệnh chữa bệnh tại cơ sở |
|
| 31 |
83/QĐ-TTYT |
23/03/2026 |
Quyết định phân công hướng dẫn thực hành (Quy) |
|
| 32 |
323/TTYT-KD |
20/02/2026 |
Yêu cầu báo giá |
|
| 33 |
69/QĐ-TTYT |
09/03/2026 |
QUYẾT ĐỊNH Về việc phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu Dự toán mua sắm: Mua hoá chất miễn dịch dùng cho máy Mini Vidas phục vụ công tác chuyên môn năm 2026 của Trung tâm y tế khu vực Đà Bắc |
|
| 34 |
232/TMBG-TTYTKVĐB |
04/03/2026 |
Thư mời báo giá |
|
| 35 |
210/TTYT-KD |
23/02/2026 |
Yêu cầu báo giá (Mua hóa chất miễn dịch dùng cho máy MINI VIDAS) |
|
| 36 |
99/TTYT-KD |
23/01/2026 |
YÊU CẦU BÁO GIÁ |
|
| 37 |
69/TMBG-TTYTKVĐB |
15/01/2026 |
Thư mời báo giá đồ vải |
|
| 38 |
69/TMBG-TTYTKVĐB |
15/01/2026 |
Thư mời báo giá |
|
| 39 |
54/TTYT-KD |
14/01/2026 |
Thư mời báo giá |
|
| 40 |
34 /TMBG-TTYTKVĐB |
10/01/2026 |
THƯ MỜI BÁO GIÁ |
|
| 41 |
1473/TTYT-KD |
26/12/2025 |
YÊU CẦU BÁO GIÁ |
|
| 42 |
1325/TMBG-TTYTKVĐB |
25/11/2025 |
THƯ MỜI BÁO GIÁ |
|
| 43 |
2885/SYT-NVY |
20/11/2025 |
CV thông báo cơ sở đáp ứng yêu cầu hướng dẫn thực hành |
|
| 44 |
448/TB-SYT |
20/11/2025 |
Danh sách đăng ký hành nghề của Trung tâm Y tế khu vực Đà Bắc |
|
| 45 |
428/TB-SYT |
12/11/2025 |
Danh sách đăng ký hành nghề của Trung tâm Y tế khu vực Đà Bắc |
|
| 46 |
1224/TMBG-TTYTKVĐB |
03/11/2025 |
Thư mời báo giá |
|
| 47 |
373/TB-SYT |
29/10/2025 |
Danh sách đăng ký hành nghề của Trung tâm Y tế khu vực Đà Bắc |
|
| 48 |
336/TB-SYT |
22/10/2025 |
Danh sách đăng ký hành nghề của Trung tâm Y tế khu vực Đà Bắc |
|
| 49 |
235/TB-SYT |
15/10/2025 |
Danh sách đăng ký hành nghề của Trung tâm Y tế khu vực Đà Bắc |
|
| 50 |
1093/TMBG-TTYTKVĐB |
07/10/2025 |
Thư mời báo giá |
|